Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

酷斯拉

kù sī lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Godzilla (Japanese ゴジラ Gojira)
  2. 2. see also 哥斯拉[gē sī lā]