HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ruthless
  2. 2. strong (e.g. of wine)
  3. 3. (loanword) cool
  4. 4. hip

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天氣 熱難當。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6478564)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.