酷爱
kù ài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be keen on
- 2. to have a passion for
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 酷爱 画画。
我 酷爱 匹萨。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.