Bỏ qua đến nội dung

酸楚

suān chǔ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồn bã, chán chường
  2. 2. cô đơn, bơ vơ
  3. 3. nỗi oan ức, nỗi niềm cay đắng

Từ cấu thành 酸楚