Bỏ qua đến nội dung

酸涩

suān sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sour
  2. 2. acrid
  3. 3. (fig.) bitter
  4. 4. painful

Từ cấu thành 酸涩