Bỏ qua đến nội dung

酸甜

suān tián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chua ngọt

Từ cấu thành 酸甜