酿
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lên men
- 2. ủ (rượu)
- 3. làm mật (ong)
- 4. dẫn đến
- 5. hình thành dần
- 6. rượu
- 7. rau nhồi thịt (phương pháp nấu ăn)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 酿
ủ (rượu); lên men
ủ; nấu (rượu); lên men (rượu, nước tương, giấm)
Carignan (giống nho)
rượu ngon
Carignan (giống nho)
rượu gạo lên men
nấu rượu lậu
bia thủ công
rượu nếp cái hoa vàng
làm rượu
nấm men
nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)
ủ rượu, làm rượu, nấu rượu; làm nước tương, làm giấm; chưng cất rượu mạnh
khoa học lên men
làm rượu (ủ bia, nấu rượu vang, v.v.)
ngành công nghiệp sản xuất rượu bia
zymaza (enzym trong nấm men tham gia quá trình lên men)