酿
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lên men
- 2. ủ (rượu)
- 3. làm mật (ong)
- 4. dẫn đến
- 5. hình thành dần
- 6. rượu
- 7. rau nhồi thịt (phương pháp nấu ăn)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 酿
ủ men
phân huỷ
Carignan (giống nho)
rượu ngon
Carignan (giống nho)
rượu gạo lên men
nấu rượu lậu
bia thủ công
rượu nếp cái hoa vàng
làm rượu
nấm men
nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)
ủ rượu, làm rượu, nấu rượu; làm nước tương, làm giấm; chưng cất rượu mạnh
khoa học lên men
làm rượu (ủ bia, nấu rượu vang, v.v.)
ngành công nghiệp sản xuất rượu bia
zymaza (enzym trong nấm men tham gia quá trình lên men)