Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

醇酸

chún suān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. alkyd
  2. 2. alcohol acid
  3. 3. hydroxyacid

Từ cấu thành 醇酸