Bỏ qua đến nội dung

采用

cǎi yòng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sử dụng
  2. 2. áp dụng
  3. 3. đặt dụng

Usage notes

Collocations

采用 is often used with abstract nouns like 方法 (method), 技术 (technology), or 方案 (plan).

Common mistakes

Do not confuse 采用 (adopt/use a method) with 采纳 (adopt/accept a suggestion or opinion).