Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khai thác mỏ
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 工程 (gōngchéng) as in 采矿工程 (mining engineering) or 进行 (jìnxíng) as in 进行采矿 (conduct mining).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个地区的 采矿 活动对环境有很大影响。
Mining activities in this area have a significant impact on the environment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.