Bỏ qua đến nội dung

采矿

cǎi kuàng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khai thác mỏ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 工程 (gōngchéng) as in 采矿工程 (mining engineering) or 进行 (jìnxíng) as in 进行采矿 (conduct mining).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区的 采矿 活动对环境有很大影响。
Mining activities in this area have a significant impact on the environment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.