Bỏ qua đến nội dung

采集

cǎi jí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thu thập
  2. 2. tập hợp
  3. 3. thu hoạch

Usage notes

Collocations

采集 is often used with 数据 (data) or 标本 (specimen), emphasizing systematic collection.

Common mistakes

采集 and 收集 both mean 'collect', but 采集 implies gathering by sampling or harvesting, not just accumulating items.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
科学家在森林里 采集 植物标本。
The scientist collects plant specimens in the forest.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.