Bỏ qua đến nội dung

里人

lǐ rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người cùng làng, cùng thị trấn hoặc cùng tỉnh
  2. 2. nông dân (nghĩa xấu)
  3. 3. người theo học thuyết, môn đệ

Từ cấu thành 里人