里头
lǐ tou
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bên trong
- 2. trong
- 3. bên trong đó
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与单音节名词搭配,如“屋里头”“心里头”;不能用于抽象概念,如不说“理论里头”。
Formality
里头多用于口语,正式场合建议用“里面”或“内部”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1屋子 里头 很暖和。
It's very warm inside the room.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.