Bỏ qua đến nội dung

里头

lǐ tou
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bên trong
  2. 2. trong
  3. 3. bên trong đó

Usage notes

Collocations

常与单音节名词搭配,如“屋里头”“心里头”;不能用于抽象概念,如不说“理论里头”。

Formality

里头多用于口语,正式场合建议用“里面”或“内部”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
屋子 里头 很暖和。
It's very warm inside the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 里头