Bỏ qua đến nội dung

里程碑

lǐ chéng bēi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cột mốc
  2. 2. điểm mốc
  3. 3. điểm quan trọng

Usage notes

Collocations

里程碑常与“达到、实现、树立”等动词搭配,如“达到一个新的里程碑”。

Formality

多用于正式或书面语境,描述项目、历史或人生重大进展。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项发明是科技发展的重要 里程碑
This invention is an important milestone in technological development.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.