Bỏ qua đến nội dung

里面

lǐ miàn
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bên trong
  2. 2. trong
  3. 3. nội

Usage notes

Collocations

常放在名词后作方位词,如“房间里面”。不能说“在里面的房间”表“里面的房间”。

Formality

“里面”略带口语色彩,正式场合可换用“内部”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
菜太老了, 里面 有很多筋。
The vegetable is too old; there are many tough fibers inside.
这个瓶子是透明的,可以看到 里面 的水。
This bottle is transparent, and you can see the water inside.
里面 请。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 348109)
萨米在 里面
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10002485)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 里面