里面
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bên trong
- 2. trong
- 3. nội
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemUsage notes
Collocations
常放在名词后作方位词,如“房间里面”。不能说“在里面的房间”表“里面的房间”。
Formality
“里面”略带口语色彩,正式场合可换用“内部”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4菜太老了, 里面 有很多筋。
这个瓶子是透明的,可以看到 里面 的水。
里面 请。
萨米在 里面 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.