重挫

zhòng cuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. devastating setback
  2. 2. slump (in stock market etc)
  3. 3. crushing defeat
  4. 4. to cause a serious setback
  5. 5. to plummet