Bỏ qua đến nội dung

重演

chóng yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tái diễn (sự kiện, đặc biệt là sự kiện bất lợi)
  2. 2. diễn lại (một buổi biểu diễn)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
歷史自會 重演
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1365924)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.