重演
chóng yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tái diễn (sự kiện, đặc biệt là sự kiện bất lợi)
- 2. diễn lại (một buổi biểu diễn)