Bỏ qua đến nội dung

重逢

chóng féng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to meet again
  2. 2. to be reunited
  3. 3. reunion

Câu ví dụ

Hiển thị 1
来,为我们 重逢 干杯!
Come, let's toast to our reunion!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.