野叟曝言

yě sǒu pù yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yesou Puyan or Humble Words of a Rustic Elder, monumental Qing novel by Xia Jingqu 夏敬渠[xià jìng qú]