Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tham vọng
- 2. dã tâm
- 3. tham vọng sự nghiệp
Usage notes
Common mistakes
Don't use 野心 for positive ambitions in formal settings; use 抱负 or 雄心 instead.
Formality
Often has a negative connotation of overreaching ambition, unlike neutral 抱负.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 野心 太大了,想一年之内成为经理。
His ambition is too big; he wants to become a manager within a year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.