Bỏ qua đến nội dung

野心

yě xīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tham vọng
  2. 2. dã tâm
  3. 3. tham vọng sự nghiệp

Usage notes

Common mistakes

Don't use 野心 for positive ambitions in formal settings; use 抱负 or 雄心 instead.

Formality

Often has a negative connotation of overreaching ambition, unlike neutral 抱负.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 野心 太大了,想一年之内成为经理。
His ambition is too big; he wants to become a manager within a year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 野心