Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

野猪

yě zhū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wild boar (Sus scrofa)
  2. 2. CL:頭|头[tóu]

Từ cấu thành 野猪