Bỏ qua đến nội dung

野花

yě huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wildflower
  2. 2. woman of easy virtue

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天,田野里开满了 野花
In spring, the fields are covered with wildflowers.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 野花