Bỏ qua đến nội dung

野驴

yě lǘ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lừa hoang (Equus onager)

Từ cấu thành 野驴