Bỏ qua đến nội dung

金榜

jīn bǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảng vàng (danh sách đỗ đạt trong kỳ thi đình; danh sách vinh danh)