Bỏ qua đến nội dung

金橘

jīn jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quả quất (loại cây ăn quả nhỏ, quả màu vàng cam, dùng làm mứt hoặc ăn tươi)
  2. 2. cũng viết là

Từ cấu thành 金橘