金正银
jīn zhèng yín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. former spelling of Kim Jong-un 金正恩[jīn zhèng ēn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.