金额
jīn é
HSK 3.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. số tiền
- 2. giá trị tiền tệ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“金额”只能指金钱的数量,不能指一般数量或数额。
Formality
比较正式,口语中更常用“多少钱”表示金额。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请核对账单上的 金额 。
Please check the amount on the bill.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.