Bỏ qua đến nội dung

鉴定

jiàn dìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh giá
  2. 2. xác định
  3. 3. định giá

Usage notes

Collocations

“鉴定”常与“专家”“委员会”“报告”搭配,形成正式语境,避免与普通动词如“看”“认”混用

Common mistakes

“鉴定”常误用作“鉴别”的非正式场合,如日常辨别商品真伪;但“鉴定”多用于官方或专家正式评估,比如“文物鉴定”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
专家正在 鉴定 这幅画的真伪。
The expert is appraising the authenticity of this painting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.