鉴定
jiàn dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh giá
- 2. xác định
- 3. định giá
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“鉴定”常与“专家”“委员会”“报告”搭配,形成正式语境,避免与普通动词如“看”“认”混用
Common mistakes
“鉴定”常误用作“鉴别”的非正式场合,如日常辨别商品真伪;但“鉴定”多用于官方或专家正式评估,比如“文物鉴定”
Câu ví dụ
Hiển thị 1专家正在 鉴定 这幅画的真伪。
The expert is appraising the authenticity of this painting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.