钞票

chāo piào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. paper money
  2. 2. a bill (e.g. 100 yuan)

Từ cấu thành 钞票