钟罩
zhōng zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuông thủy tinh; vòm (dùng để bao bọc hoặc bảo vệ vật gì đó)