钵
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bát nhỏ bằng đất nung
- 2. bát khất thực của nhà sư
- 3. tiếng Phạn paatra
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 钵
cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (Đông y)
xem 墨爾本|墨尔本
dòng tu hành khất thực trong Công giáo
thuật ngữ chung cho đồ gốm
cối giã thuốc
kế thừa sự nghiệp của ai đó
bát khất thực
bát đất (tiếng Thượng Hải)
y bát của thiền sư truyền lại cho đệ tử ưu tú (Phật giáo)