墨尔钵
mò ěr bō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 墨爾本|墨尔本[mò ěr běn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.