钾
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. kali (hóa học)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 钾
kali xyanua KCN
kali sorbat, E202 (chất bảo quản thực phẩm)
kali hydroxit
kali clorua
kali clorat
xianua kali KCN
kali bromua
kali nitrat
kali sulfat
kali iođua
kali cacbonat
kali ăn da
quặng carnotit
kali clorua KCl
kali pemanganat