Bỏ qua đến nội dung

山梨酸钾

shān lí suān jiǎ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kali sorbat, E202 (chất bảo quản thực phẩm)