Bỏ qua đến nội dung

铁皮

tiě pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tôn

Từ cấu thành 铁皮