Bỏ qua đến nội dung

铁路

tiě lù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường sắt

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
铁路 沿线有许多车站。
这条 铁路 连接两个城市。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 铁路