Bỏ qua đến nội dung

铁路

tiě lù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường sắt

Usage notes

Collocations

常与“坐”或“乘”搭配,如“坐铁路”不自然,应用“坐火车”或“乘火车”。

Common mistakes

“铁路”不可直接用于表示行程,如“我坐了三个小时铁路”错误,应说“我坐了三个小时火车”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
铁路 沿线有许多车站。
There are many stations along the railway line.
这条 铁路 连接两个城市。
This railway connects two cities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.