Bỏ qua đến nội dung

铁铝土

tiě lǚ tǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ferralsol (phân loại đất)