Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

铁马

tiě mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. armored horse
  2. 2. cavalry
  3. 3. metal chimes hanging from eaves
  4. 4. steel barricade