铅
Định nghĩa
- 1. chì
- 2. chì chì
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 铅
bút chì
gọt bút chì
máy gọt bút chì
ngộ độc chì tetraetyl
galen
làm cho nặng bằng chì
bút chì cơ học
dây dọi
(ngành in) chữ in; chữ rời
huyện Yanshan ở Shangrao, Giang Tây
huyện Yanshan ở Shangrao, Giang Tây
đai chì
dải chì
môn đẩy tạ
quặng chì
gọt bút chì
hộp bút chì
lá chì
thợ sửa ống nước
ắc quy axit chì
quả dọi của dây dọi
hợp kim thiếc chì (pewter)