铛铛
dāng dāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (từ tượng thanh) leng keng
- 2. tiếng kim loại va chạm kêu leng keng
- 3. tiếng gõ chiêng