Bỏ qua đến nội dung

铜板

tóng bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng xu
  2. 2. bản khắc đồng (ví dụ dùng để in)

Từ cấu thành 铜板