Bỏ qua đến nội dung

铜牌

tóng pái
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huy chương đồng
  2. 2. bảng đồng
  3. 3. biển đồng

Usage notes

Collocations

Often used with 获得 (huòdé, to obtain) or 赢得 (yíngdé, to win): 获得铜牌.

Common mistakes

铜牌 refers to a physical medal; do not use it for the abstract rank of third place, which is 第三名.