Bỏ qua đến nội dung

铜矿

tóng kuàng
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mỏ đồng
  2. 2. quặng đồng

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 铜矿 年产 铜矿 石十万吨。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.