Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mỏ đồng
- 2. quặng đồng
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:开采铜矿 (mine copper ore)、铜矿资源 (copper resources)、发现铜矿 (discover a copper mine)。
Common mistakes
铜矿通常指开采铜的矿场或铜矿石,不能用来指加工后的铜材料。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座 铜矿 年产 铜矿 石十万吨。
This copper mine produces 100,000 tons of copper ore annually.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.