Bỏ qua đến nội dung

银牌

yín pái
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huy chương bạc

Usage notes

Collocations

Commonly used with 获得 (huòdé, to win) or 颁发 (bānfā, to award), e.g., 获得银牌 (huòdé yínpái).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她获得了一枚 银牌
She won a silver medal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.