Bỏ qua đến nội dung

银票

yín piào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (thời xưa) giấy bạc có giá trị bằng bạc

Từ cấu thành 银票