Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

银红

yín hóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pink
  2. 2. silvery red
  3. 3. pale rose color

Từ cấu thành 银红