铸造
zhù zào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đúc
- 2. luyện kim
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“铸造”通常与“零件”、“硬币”等搭配,表示用模具制作,而非通过锻造或机加工。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个雕塑是用青铜 铸造 的。
This sculpture was cast in bronze.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.