Bỏ qua đến nội dung

铸造

zhù zào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đúc
  2. 2. luyện kim

Usage notes

Collocations

“铸造”通常与“零件”、“硬币”等搭配,表示用模具制作,而非通过锻造或机加工。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个雕塑是用青铜 铸造 的。
This sculpture was cast in bronze.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.