锁门
suǒ mén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lock the door
Câu ví dụ
Hiển thị 1你太马虎了,又忘记 锁门 了。
You're so careless; you forgot to lock the door again.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.