Bỏ qua đến nội dung

锋利

fēng lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắc bén
  2. 2. nhọn
  3. 3. bén

Usage notes

Collocations

锋利常与“刀刃”“言辞”搭配,形容物理或比喻上的锐利。

Common mistakes

注意:锋利不能直接形容人的性格,可以说“言辞锋利”,但不说“他这个人很锋利”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这把刀很 锋利
This knife is very sharp.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.